se dessécher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Khô đi, trở nên khô cạn: Chỉ trạng thái một vật mất đi độ ẩm, nước hoặc chất lỏng, trở nên khô héo, khô cứng.
- Gầy đét đi, tiều tụy đi: (Dùng cho sinh vật) Chỉ việc trở nên rất gầy, như thể cơ thể bị mất nước và hao mòn.
- Trở nên khô khan về tình cảm: (Nghĩa bóng) Chỉ việc mất đi sự ấm áp, dịu dàng, trở nên lạnh lùng, vô cảm.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Sans eau, la plante s'est rapidement desséchée. (Không có nước, cây nhanh chóng khô héo.)
- Le lac s'est desséché pendant la sécheresse. (Hồ đã khô cạn trong đợt hạn hán.)
- À force de maladie, il s'est complètement desséché. (Vì bệnh tật hành hạ, anh ấy đã gầy đét hẳn đi.)
- Son cœur s'est desséché après tant de déceptions. (Trái tim cô ấy đã trở nên khô khan sau bao nhiêu thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se dessécher sur pied": khô héo ngay trên cây/cành (thực vật); hao mòn dần, tiều tụy đi (người).
- Les fleurs se sont desséchées sur pied faute d'arrosage. (Những bông hoa đã khô héo ngay trên cành vì thiếu nước tưới.)
- Il se dessèche sur pied à force de soucis. (Ông ấy cứ hao mòn dần đi vì lo lắng.)
"se dessécher d'ennui": trở nên khô khan, cằn cỗi vì buồn chán.
- Dans ce petit village, l'esprit risque de se dessécher d'ennui. (Ở ngôi làng nhỏ này, tinh thần có nguy cơ trở nên khô khan vì buồn chán.)
Biến thể và từ gần giống
Dessécher (ngoại động từ): làm khô, làm khô héo.
- Le vent du nord dessèche la peau. (Gió bắc làm khô da.)
Desséchant, e (tính từ): làm khô, có tính chất làm khô.
- Un climat desséchant. (Một kiểu khí hậu làm khô.)
Dessèchement (danh từ): sự khô đi, sự khô cạn.
- Le dessèchement de la rivière. (Sự khô cạn của con sông.)
Từ đồng nghĩa
- Sécher: khô đi, làm khô (nghĩa rộng hơn, thông dụng hơn).
- Se flétrir: héo đi, úa tàn (thường cho hoa lá).
- Se ratatiner: teo lại, nhăn nheo lại (thường do mất nước).
- S'étioler: èo uột, còi cọc đi (vì thiếu chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "se dessécher".)
tự động từ
- khô đi
- gầy đét đi
- (nghĩa bóng) khô khan tình cảm đi